본문바로가기
 

Gói hút oxy trong bao bì thực phẩm: Nguyên lý hoạt động và hướng dẫn sử dụng

1. Gói hút oxy là gì?

Gói hút oxy là vật liệu được sử dụng bên trong bao bì kín nhằm làm giảm lượng oxy còn lại trong không gian bao bì.

Trong nhiều sản phẩm thực phẩm, oxy có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa chất béo, làm thay đổi màu sắc, mùi vị và tạo điều kiện thuận lợi cho một số quá trình làm giảm chất lượng sản phẩm.

Việc sử dụng gói hút oxy cần được thiết kế đồng bộ với loại thực phẩm – vật liệu bao bì – thể tích khoảng không trong bao – thời gian bảo quản và điều kiện lưu kho.

2. Nguyên lý hoạt động

Gói hút oxy sử dụng hệ thống vật liệu có khả năng phản ứng hoặc liên kết với oxy trong môi trường kín.

Sau khi gói được đưa vào bao bì và bao bì được đóng kín, oxy trong khoảng không và một phần oxy liên quan đến môi trường bên trong bao sẽ được hấp thụ theo cơ chế của từng loại sản phẩm.

Hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào bản thân gói hút oxy mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng cản khí của bao bì.

 

3. Vì sao bao bì kín rất quan trọng?

Nếu bao bì có khả năng thấm oxy cao hoặc đường hàn không kín, oxy từ bên ngoài có thể liên tục đi vào.

Khi đó, gói hút oxy phải tiếp tục xử lý lượng oxy xâm nhập và có thể nhanh chóng mất khả năng hấp thụ.

Vì vậy, khi sử dụng gói hút oxy cần kiểm tra:

  • Khả năng cản oxy của vật liệu bao bì.
  • Độ kín của đường hàn.
  • Tình trạng bao bì trước khi đóng gói.
  • Thể tích khoảng không bên trong bao.
  • Thời gian từ khi mở túi gói hút oxy đến khi hoàn tất đóng gói.

 

4. Cách lựa chọn dung lượng

Dung lượng gói hút oxy không nên lựa chọn đơn giản theo khối lượng thực phẩm.

Cần xem xét đồng thời:

Thể tích bao bì + lượng oxy ban đầu + tốc độ oxy xâm nhập qua bao bì + thời gian bảo quản + yêu cầu của sản phẩm.

Vì vậy, cùng một khối lượng thực phẩm nhưng hai loại bao bì có thể cần dung lượng gói khác nhau.

Đối với sản xuất công nghiệp, nên xác định dung lượng bằng thử nghiệm thực tế hoặc theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà cung cấp.

 

5. Cách sử dụng trong dây chuyền

Quy trình cơ bản:

Mở túi chứa gói → lấy gói theo lượng cần sử dụng → đưa gói vào bao bì → đóng kín bao bì càng sớm càng tốt.

Không nên để gói hút oxy tiếp xúc với môi trường bên ngoài trong thời gian dài sau khi mở túi chứa.

Nếu dây chuyền sử dụng máy đóng gói tự động, cần kiểm soát việc gói được đưa vào đúng vị trí và đúng số lượng.

 

6. Vị trí đặt gói

Thông thường gói được đặt bên trong bao bì cùng sản phẩm, ở vị trí phù hợp với thiết kế bao.

Không để gói ảnh hưởng đến quá trình đóng kín bao bì.

Sau khi đóng gói, cần kiểm tra khả năng nhận diện gói và kiểm soát nguy cơ gói bị kẹt tại đường hàn.

 

7. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả

Bao bì

Bao bì cản oxy kém có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống hút oxy.

Độ kín

Đường hàn không kín có thể khiến oxy liên tục xâm nhập.

Độ ẩm

Một số hệ thống hút oxy cần điều kiện độ ẩm nhất định để hoạt động hiệu quả. Do đó cần sử dụng đúng loại theo hướng dẫn kỹ thuật.

Thời gian thao tác

Sau khi mở bao chứa gói hút oxy, thời gian tiếp xúc với không khí cần được kiểm soát.

Khối lượng và thể tích bao

Không nên chỉ dựa vào khối lượng sản phẩm để lựa chọn dung lượng gói.

 

8. Lỗi thường gặp

Gói hút oxy không đạt hiệu quả: kiểm tra bao bì, đường hàn, dung lượng gói và thời gian thao tác.

Bao bị phồng: cần kiểm tra khả năng kín khí, đặc tính sản phẩm và nguyên nhân phát sinh khí.

Sản phẩm vẫn bị oxy hóa: cần đánh giá lại hệ thống bao bì và dung lượng gói.

Gói bị nằm trong đường hàn: cần điều chỉnh vị trí cấp gói hoặc quy trình đóng gói.

 

9. Kiểm soát trên dây chuyền

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Đúng loại gói.
  • Đúng dung lượng.
  • Đúng số lượng.
  • Đúng vị trí.
  • Thời gian từ mở túi đến đóng bao.
  • Độ kín bao bì.
  • Mã lô và hạn sử dụng của gói.
  • Điều kiện lưu kho.

Kết luận

Gói hút oxy chỉ phát huy hiệu quả khi được xem là một phần của hệ thống bao bì bảo quản, không phải giải pháp độc lập.

Ba yếu tố cần kiểm soát đồng thời là gói hút oxy phù hợp – bao bì có khả năng cản oxy – đường hàn kín.

Thông số sử dụng cuối cùng cần được xác định dựa trên từng loại sản phẩm, quy cách bao bì và thời hạn bảo quản mục tiêu.